居为奇货 jū wéi qí huò · cư vi kì hóa Hán Việt: cư vi kì hóa · Pinyin: jū wéi qí huò Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 为 (vi) + 奇 (kì) + 货 (hóa)Pinyinjū wéi qí huòHán Việtcư vi kì hóaCấu tạo居 + 为 + 奇 + 货 · cư + vi + kì + hóa nghĩa thành phần: cư + vi + kì + hóa