居於首列

cư vu thủ liệt

Hán Việt: cư vu thủ liệt

Tổng quan

Đứng hàng đầu, số một

Cấu tạo: (cư) + (vu) + (thủ) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đứng hàng đầu, số một