居仁由義

jū rén yóu yì cư nhân do nghĩa

Hán Việt: cư nhân do nghĩa · Pinyin: jū rén yóu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (nhân) + (do) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內懷仁愛之心,行事遵循義理。《孟子.盡心上》:「居仁由義,大人之事備矣。」宋.陸游《老學庵筆記》卷三:「居仁由義吾之素,處順安時理則然。」

Eng

  • Cihui 居仁由義 ūrényóuyì f.e. <wr.> tread the straight and narrow path