居今稽古

cư kim kê cổ

Hán Việt: cư kim kê cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (kim) + (kê) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處於今世而與古人之意相符合。語本《禮記.儒行》:「儒有今人與居,古人與稽。」

Eng

  • Cihui 居今稽古 ūjīnjīgǔ f.e. <wr.> live in the present and search for the past