居住证

jū zhù zhèngcư trụ chứng

Hán Việt: cư trụ chứng · Pinyin: jū zhù zhèng

Tổng quan

giấy phép cư trú

Cấu tạo: 居 (cư) + 住 (trụ) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy phép cư trú
  • Biên soạn residence permit M:¹zhāng

Eng

  • Cihui residence permit

Đức

  • Handedict Aufenthaltsbefugnis, Aufenthaltsbewilligung

Từ liên quan

Gần nghĩa

居住于 · 居住在 · 居住地 · 居住的 · 居住者 · 居住 · 居住下来 · 居住区