居住面積

jū zhù miàn jī cư trụ diện tích

Hán Việt: cư trụ diện tích · Pinyin: jū zhù miàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (trụ) + (diện) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 居住面積 ūzhù miànjī n. living/floor space