居停主人

jū tíng zhǔ rén cư đình chủ nhân

Hán Việt: cư đình chủ nhân · Pinyin: jū tíng zhǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (đình) + (chủ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寄寓之所的主人。《舊唐書.卷四八.食貨志上》:「自今已後,有因交關用欠陌錢者,宜但令本行頭及居停主人、牙人等檢察送官。」簡稱為「居停」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居停:寄居之处。寄居之处的主人。指房东。
  • Tân Hoa Tự Điển 居停寄居之处。寄居之处的主人。指房东。

Eng

  • Cihui 居停主人 ūtíng zhǔrén n. one's landlord M:ge/²wèi