居傲鮮腆

jū ào xiǎn tiǎn cư ngạo tiên thiển

Hán Việt: cư ngạo tiên thiển · Pinyin: jū ào xiǎn tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (ngạo) + (tiên) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜:少;腆:害羞。妄自尊大而不知羞耻。