居其多数 cư kì đa sổ Hán Việt: cư kì đa sổ Tổng quan Chiếm phần đa số Cấu tạo: 居 (cư) + 其 (kì) + 多 (đa) + 数 (sổ)Hán Việtcư kì đa sổCấu tạo居 + 其 + 多 + 数 · cư + kì + đa + sổ nghĩa thành phần: cư + kì + đa + sổ Nghĩa ViệtCihui Chiếm phần đa số