居利思義 jū lì sī yì · cư lợi tư nghĩa Hán Việt: cư lợi tư nghĩa · Pinyin: jū lì sī yì Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 利 (lợi) + 思 (tư) + 義 (nghĩa)Pinyinjū lì sī yìHán Việtcư lợi tư nghĩaCấu tạo居 + 利 + 思 + 義 · cư + lợi + tư + nghĩa nghĩa thành phần: cư + lợi + tư + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指临财不苟得。Tân Hoa Tự Điển 1.谓临财不苟得。