居奇牟利 cư kì mưu lợi Hán Việt: cư kì mưu lợi Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 奇 (kì) + 牟 (mưu) + 利 (lợi)Hán Việtcư kì mưu lợiCấu tạo居 + 奇 + 牟 + 利 · cư + kì + mưu + lợi nghĩa thành phần: cư + kì + mưu + lợi Nghĩa EngCihui 居奇牟利 ūqímóulì f.e. hoard scarce things in the hope of profit