居安慮危

jū ān lǜ wēi cư an lự nguy

Hán Việt: cư an lự nguy · Pinyin: jū ān lǜ wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (an) + (lự) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随时有应付意外事件的思想准备。同“居安思危”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"居安思危"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指随时有应付意外事件的思想准备。同居安思危”。