居安資深

jū ān zī shēn cư an tư thâm

Hán Việt: cư an tư thâm · Pinyin: jū ān zī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (an) + (tư) + (thâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學道有所得,則可自處安穩,且可利用無窮。語本《孟子.離婁下》:「君子深造之以道,欲其自得之也,自得之,則居之安,居之安,則資之深。」