居家寶墊 jū jiā bǎo diàn · cư gia bảo điếm Hán Việt: cư gia bảo điếm · Pinyin: jū jiā bǎo diàn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 家 (gia) + 寶 (bảo) + 墊 (điếm)Pinyinjū jiā bǎo diànHán Việtcư gia bảo điếmCấu tạo居 + 家 + 寶 + 墊 · cư + gia + bảo + điếm nghĩa thành phần: cư + gia + bảo + điếm