居家就業 jū jiā jiù yè · cư gia tựu nghiệp Hán Việt: cư gia tựu nghiệp · Pinyin: jū jiā jiù yè Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 家 (gia) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp)Pinyinjū jiā jiù yèHán Việtcư gia tựu nghiệpCấu tạo居 + 家 + 就 + 業 · cư + gia + tựu + nghiệp nghĩa thành phần: cư + gia + tựu + nghiệp