居常之安 jū cháng zhī ān · cư thường chi an Hán Việt: cư thường chi an · Pinyin: jū cháng zhī ān Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 常 (thường) + 之 (chi) + 安 (an)Pinyinjū cháng zhī ānHán Việtcư thường chi anCấu tạo居 + 常 + 之 + 安 · cư + thường + chi + an nghĩa thành phần: cư + thường + chi + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人安于现状,不思进取。