居常慮變 jū cháng lǜ biàn · cư thường lự biến Hán Việt: cư thường lự biến · Pinyin: jū cháng lǜ biàn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 常 (thường) + 慮 (lự) + 變 (biến)Pinyinjū cháng lǜ biànHán Việtcư thường lự biếnCấu tạo居 + 常 + 慮 + 變 · cư + thường + lự + biến nghĩa thành phần: cư + thường + lự + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居常:平时。平安无事时要考虑到可能发生的变故。