居心不淨

jū xīn bù jìng cư tâm bất tịnh

Hán Việt: cư tâm bất tịnh · Pinyin: jū xīn bù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (tâm) + (bất) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居心:存心;净:干净。存心不善。指存心不纯净。