居心莫測 jū xīn mò cè · cư tâm mạc trắc Hán Việt: cư tâm mạc trắc · Pinyin: jū xīn mò cè Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 心 (tâm) + 莫 (mạc) + 測 (trắc)Pinyinjū xīn mò cèHán Việtcư tâm mạc trắcCấu tạo居 + 心 + 莫 + 測 · cư + tâm + mạc + trắc nghĩa thành phần: cư + tâm + mạc + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居心:存心;莫:不;测:推测。指存心险恶,不可推测。