居敬窮理 jū jìng qióng lǐ · cư kính cùng lí Hán Việt: cư kính cùng lí · Pinyin: jū jìng qióng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 敬 (kính) + 窮 (cùng) + 理 (lí)Pinyinjū jìng qióng lǐHán Việtcư kính cùng líCấu tạo居 + 敬 + 窮 + 理 · cư + kính + cùng + lí nghĩa thành phần: cư + kính + cùng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己保持谨慎敬重的态度,对事物要探究它的道理。