居斯特羅 jū sī tè luō · cư tư đặc la Hán Việt: cư tư đặc la · Pinyin: jū sī tè luō Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 羅 (la)Pinyinjū sī tè luōHán Việtcư tư đặc laCấu tạo居 + 斯 + 特 + 羅 · cư + tư + đặc + la nghĩa thành phần: cư + tư + đặc + la