居於首列 cư vu thủ liệt Hán Việt: cư vu thủ liệt Tổng quan Đứng hàng đầu, số một Cấu tạo: 居 (cư) + 於 (vu) + 首 (thủ) + 列 (liệt)Hán Việtcư vu thủ liệtCấu tạo居 + 於 + 首 + 列 · cư + vu + thủ + liệt nghĩa thành phần: cư + vu + thủ + liệt Nghĩa ViệtCihui Đứng hàng đầu, số một