居無定所

jū wú dìng suǒ cư vô định sở

Hán Việt: cư vô định sở · Pinyin: jū wú dìng suǒ

Tổng quan

không có nơi cư trú cố định (thành ngữ)

Cấu tạo: (cư) + (vô) + (định) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có nơi cư trú cố định (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有固定的住處。如:「他一向居無定所,你很難找得到他的。」

Eng

  • CC-CEDICT to be without a fixed residence (idiom)
  • Cihui to be without a fixed residence (idiom)