居民人均 jū mín rén jūn·cư dân nhân quân Hán Việt: cư dân nhân quân · Pinyin: jū mín rén jūn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 人 (nhân) + 均 (quân)Pinyinjū mín rén jūnHán Việtcư dân nhân quânTừ loạithànhCấu tạo居 + 民 + 人 + 均 · cư + dân + nhân + quân nghĩa thành phần: cư + dân + nhân + quân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bình quân đầu ngườiĐứcHandedict pro Kopf der Bevölkerung (S, Soz) Từ liên quan Gần nghĩa居民点儿 · 居民区 · 居民楼 · 居民点 · 人均产值 · 人均产量 · 人均寿命 · 人均收入