居民人均 jū mín rén jūn · cư dân nhân quân Hán Việt: cư dân nhân quân · Pinyin: jū mín rén jūn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 人 (nhân) + 均 (quân)Pinyinjū mín rén jūnHán Việtcư dân nhân quânCấu tạo居 + 民 + 人 + 均 · cư + dân + nhân + quân nghĩa thành phần: cư + dân + nhân + quân