居民儲蓄 jū mín chú xù · cư dân trữ súc Hán Việt: cư dân trữ súc · Pinyin: jū mín chú xù Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc)Pinyinjū mín chú xùHán Việtcư dân trữ súcCấu tạo居 + 民 + 儲 + 蓄 · cư + dân + trữ + súc nghĩa thành phần: cư + dân + trữ + súc