居民點兒

jū mín diǎn r cư dân điểm nhi

Hán Việt: cư dân điểm nhi · Pinyin: jū mín diǎn r

Tổng quan

biến thể của 居民點|居民点

Cấu tạo: (cư) + (dân) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 居民點|居民点

Eng

  • CC-CEDICT variant of 居民點|居民点[ju1 min2 dian3]
  • Cihui variant of 居民點|居民点