居民許可證 jūmín xǔkě zhèng · cư dân hứa khả chứng Hán Việt: cư dân hứa khả chứng · Pinyin: jūmín xǔkě zhèng Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)Pinyinjūmín xǔkě zhèngHán Việtcư dân hứa khả chứngCấu tạo居 + 民 + 許 + 可 + 證 · cư + dân + hứa + khả + chứng nghĩa thành phần: cư + dân + hứa + khả + chứng Nghĩa EngCihui propiska