居民身份證
cư dân thân phân chứng
Hán Việt: cư dân thân phân chứng · Pinyin: jū mín shēn fèn zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 居民身份證 ūmín shēnfènzhèng n. resident's identification card M:¹zhāng
Hán Việt: cư dân thân phân chứng · Pinyin: jū mín shēn fèn zhèng