居民身份证

jū mín shēn fèn zhèngcư dân thân phân chứng

Hán Việt: cư dân thân phân chứng · Pinyin: jū mín shēn fèn zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

由公安机关统一印发管理、证明本国公民身份的法定证件。我国从1985年开始实行居民身份证制度。简称身份证。

Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 身 (thân) + 份 (phân) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng minh thư
  • Biên soạn resident's identification card M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由公安机关统一印发管理、证明本国公民身份的法定证件。我国从1985年开始实行居民身份证制度。简称身份证。

Eng

  • Cihui 居民身份證 ūmín shēnfènzhèng n. resident's identification card M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. resident's identification card M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

居民点儿 · 居民委员会 · 居民户口簿 · 居民许可证 · 居民人均 · 居民储蓄 · 居民存款 · 居民年龄分布