居無求安 jū wú qiú ān · cư vô cầu an Hán Việt: cư vô cầu an · Pinyin: jū wú qiú ān Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 無 (vô) + 求 (cầu) + 安 (an)Pinyinjū wú qiú ānHán Việtcư vô cầu anCấu tạo居 + 無 + 求 + 安 · cư + vô + cầu + an nghĩa thành phần: cư + vô + cầu + an Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 居住不求安適。《論語.學而》:「君子食無求飽,居無求安,敏於事而慎於言。」