居爾特族 cư nhĩ đặc tộc Hán Việt: cư nhĩ đặc tộc Tổng quan tiếng Xen,tơ Cấu tạo: 居 (cư) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 族 (tộc)Hán Việtcư nhĩ đặc tộcCấu tạo居 + 爾 + 特 + 族 · cư + nhĩ + đặc + tộc nghĩa thành phần: cư + nhĩ + đặc + tộc Nghĩa ViệtCihui tiếng Xen,tơ