居留許可

jūliú xǔkě cư lưu hứa khả

Hán Việt: cư lưu hứa khả · Pinyin: jūliú xǔkě

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (lưu) + (hứa) + (khả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui residence permit