居窮守約

jū qióng shǒu yuē cư cùng thủ ước

Hán Việt: cư cùng thủ ước · Pinyin: jū qióng shǒu yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (cùng) + (thủ) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居穷:处于穷困状态;守约:保持节俭。指过着贫困简朴的生活。