居窮守約 jū qióng shǒu yuē · cư cùng thủ ước Hán Việt: cư cùng thủ ước · Pinyin: jū qióng shǒu yuē Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 窮 (cùng) + 守 (thủ) + 約 (ước)Pinyinjū qióng shǒu yuēHán Việtcư cùng thủ ướcCấu tạo居 + 窮 + 守 + 約 · cư + cùng + thủ + ước nghĩa thành phần: cư + cùng + thủ + ước