居虚倅略 cư hư thối lược Hán Việt: cư hư thối lược Tổng quan cư hư tốt lược (界名)十八地獄之一。見地獄條附錄。☸ Cấu tạo: 居 (cư) + 虚 (hư) + 倅 (thối) + 略 (lược)Hán Việtcư hư thối lượcCấu tạo居 + 虚 + 倅 + 略 · cư + hư + thối + lược nghĩa thành phần: cư + hư + thối + lược Nghĩa ViệtCihui cư hư tốt lược (界名)十八地獄之一。見地獄條附錄。☸