居諸不息

jū zhū bù xī cư chư bất tức

Hán Việt: cư chư bất tức · Pinyin: jū zhū bù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (chư) + (bất) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居诸:语助词,借指光阴;息:停止,休息。时光不断地推移。形容时光流逝。