居軸處中

jū zhóu chǔ zhōng cư trục xử trung

Hán Việt: cư trục xử trung · Pinyin: jū zhóu chǔ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (trục) + (xử) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身居重要职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身居重要职位。