居間調解 cư gian điều giải Hán Việt: cư gian điều giải Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 間 (gian) + 調 (điều) + 解 (giải)Hán Việtcư gian điều giảiCấu tạo居 + 間 + 調 + 解 · cư + gian + điều + giải nghĩa thành phần: cư + gian + điều + giải Nghĩa EngCihui 居間調解 ūjiān tiáojiě v.p. mediate