居高聲自遠

jū gāo shēng zì yuǎn cư cao thanh tự viễn

Hán Việt: cư cao thanh tự viễn · Pinyin: jū gāo shēng zì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (cao) + (thanh) + (tự) + (viễn)