居..之上位 Tổng quan hơn cấp, ở cấp cao hơn Cấu tạo: 居 (cư) + . + . + 之 (chi) + 上 (thượng) + 位 (vị)Cấu tạo居 + . + . + 之 + 上 + 位 Nghĩa ViệtCihui hơn cấp, ở cấp cao hơn