屈一伸萬

qū yī shēn wàn khuất nhất thân vạn

Hán Việt: khuất nhất thân vạn · Pinyin: qū yī shēn wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (nhất) + (thân) + (vạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸:展开。能屈服于一人,才能凌驾于万人之上。比喻心胸宽广,能屈能伸。