屈產之乘 qū chǎn zhī chéng · khuất sản chi thừa Hán Việt: khuất sản chi thừa · Pinyin: qū chǎn zhī chéng Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 產 (sản) + 之 (chi) + 乘 (thừa)Pinyinqū chǎn zhī chéngHán Việtkhuất sản chi thừaCấu tạo屈 + 產 + 之 + 乘 · khuất + sản + chi + thừa nghĩa thành phần: khuất + sản + chi + thừa