屈從衆議 khuất tòng chúng nghị Hán Việt: khuất tòng chúng nghị Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 從 (tòng) + 衆 (chúng) + 議 (nghị)Hán Việtkhuất tòng chúng nghịCấu tạo屈 + 從 + 衆 + 議 · khuất + tòng + chúng + nghị nghĩa thành phần: khuất + tòng + chúng + nghị Nghĩa EngCihui 屈從眾議 ūcóng zhòngyì v.o. bend to public opinion