屈从众议

khuất tòng chúng nghị

Hán Việt: khuất tòng chúng nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 屈 (khuất) + 從 (tòng) + 衆 (chúng) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo ý kiến số đông
  • Biên soạn bend to public opinion

Eng

  • Cihui 屈從眾議 ūcóng zhòngyì v.o. bend to public opinion

Từ liên quan

Gần nghĩa

众议员 · 众议院 · 众议院议员 · 屈从的 · 众议成林 · 众议纷纭 · 众议院波兰 · 众议院议长