屈原沉湘 qū yuán chén xiāng · khuất nguyên trầm tương Hán Việt: khuất nguyên trầm tương · Pinyin: qū yuán chén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 原 (nguyên) + 沉 (trầm) + 湘 (tương)Pinyinqū yuán chén xiāngHán Việtkhuất nguyên trầm tươngCấu tạo屈 + 原 + 沉 + 湘 · khuất + nguyên + trầm + tương nghĩa thành phần: khuất + nguyên + trầm + tương