屈尊下問 khuất tôn hạ vấn Hán Việt: khuất tôn hạ vấn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 尊 (tôn) + 下 (hạ) + 問 (vấn)Hán Việtkhuất tôn hạ vấnCấu tạo屈 + 尊 + 下 + 問 · khuất + tôn + hạ + vấn nghĩa thành phần: khuất + tôn + hạ + vấn Nghĩa EngCihui 屈尊下問 ūzūnxiàwèn f.e. deign to ask sb. below oneself