屈尊求教 khuất tôn cầu giáo Hán Việt: khuất tôn cầu giáo Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 尊 (tôn) + 求 (cầu) + 教 (giáo)Hán Việtkhuất tôn cầu giáoCấu tạo屈 + 尊 + 求 + 教 · khuất + tôn + cầu + giáo nghĩa thành phần: khuất + tôn + cầu + giáo Nghĩa EngCihui 屈尊求教 ūzūnqiújiào f.e. condescend to ask for advice