屈尊駕臨 qū zūn jià lín · khuất tôn giá lâm Hán Việt: khuất tôn giá lâm · Pinyin: qū zūn jià lín Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 尊 (tôn) + 駕 (giá) + 臨 (lâm)Pinyinqū zūn jià línHán Việtkhuất tôn giá lâmCấu tạo屈 + 尊 + 駕 + 臨 · khuất + tôn + giá + lâm nghĩa thành phần: khuất + tôn + giá + lâm