屈尊駕臨

qū zūn jià lín khuất tôn giá lâm

Hán Việt: khuất tôn giá lâm · Pinyin: qū zūn jià lín

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (tôn) + (giá) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾临:敬词,一般指对方到来。降低身份,屈身光临。一般是对来访的人说的客套话。