屈居人下

khuất cư nhân hạ

Hán Việt: khuất cư nhân hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (cư) + (nhân) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屈居人下 ūjūrénxià f.e. be reluctant to be placed under others