屈居第二 khuất cư đệ nhị Hán Việt: khuất cư đệ nhị Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 居 (cư) + 第 (đệ) + 二 (nhị)Hán Việtkhuất cư đệ nhịCấu tạo屈 + 居 + 第 + 二 · khuất + cư + đệ + nhị nghĩa thành phần: khuất + cư + đệ + nhị Nghĩa EngCihui 屈居第二 ūjū dì-èr v.o. come off second best